Từ điển Anh Việt
"dig out"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
dig out
Xem thêm:
dig
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
dig out
Từ điển WordNet
v.
dig out from underneath earth or snow
create by digging;
dig
dig a hole
dig out a channel
English Slang Dictionary
to have sexual intercourse:
"By 2 am. I was diggin' her out"
-- Ice Cube